
Eyob Zambataro là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Novara.
Tiểu sử Eyob Zambataro
Eyob Zambataro là hậu vệ mang quốc tịch Italy, sinh ngày 17/08/1998 và hiện 28 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Novara. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân tại Serie C với 436 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Cao 177 cm, nặng 65 kg, thuận chân trái. Cầu thủ chuyển đến Novara từ Sassari Torres ngày 11/08/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn mức cao nhất là 325 nghìn € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
504Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
504Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 504 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 79% | 46% | 2 | 0 | 5,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 504 phút · điểm TB 5,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/157 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/32 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/49 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 25
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Albinoleffe | H 2-2 | 68 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 17/26 | 0 | 1/5 | V | 6,80 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Cittadella | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 3 | 4/5 | V | 6,10 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | T 2-1 | 8 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | 7,41 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs A.C. Ospitaletto | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Carpi | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Lumezzane | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/33 | 1 | 6/9 | — | 6,60 |
| 14/09/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/24 | 4 | 6/11 | — | 6,30 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ Renate AC | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
| 01/09/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 0/6 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Juventus U23 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 3/10 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 07/06/2016 | 17 | 150 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 175 nghìn € |
| 18/12/2017 | 19 | 175 nghìn € |
| 19/06/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 16/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/07/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/01/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 19/12/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/12/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 18/06/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Sassari Torres | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Lecco | Sassari Torres | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | Atalanta | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Lecco | Atalanta | Cho mượn | — |
| 09/08/2021 | Atalanta | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | AC Monopoli | Atalanta | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | Atalanta | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ravenna | Atalanta | Cho mượn | — |
| 01/01/2020 | Atalanta | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Padova | Atalanta | Cho mượn | — |
| 27/08/2017 | Atalanta U19 | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atalanta U17 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |