
Ewerthon Diogenes da Silva
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Ewerthon Diogenes da Silva là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atletico Clube Goianiense.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
30Đá chính
2.507Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2507Phút/bàn
8/35Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 27 | 26 | 2.237 | 1 | 0 | 1 | 33 | 8 | 81% | 54% | 1 | 0 | 6,96 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 4 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 60% | 0 | 0 | 5,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.237 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/33
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 859/1048 (81%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 37/118 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 63/120 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/47
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/163 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 49
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 374
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 5,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/106 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/23 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/57 | 2 | 4/6 | — | 7,07 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 43/51 | 2 | 5/11 | — | 7,48 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/46 | 0 | 0/2 | — | 6,06 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 51/57 | 0 | 0/2 | — | 7,02 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 4/6 | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 0/1 | — | 5,91 |
| 10/08/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 32/41 | 2 | 5/8 | — | 7,02 |
| 28/07/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 38/44 | 5 | 6/9 | — | 7,33 |
| 24/07/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/38 | 1 | 3/8 | — | 7,28 |
| 19/07/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/49 | 1 | 2/4 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/02/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/05/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/08/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/08/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/07/2023 | 22 | 750 nghìn € |
| 26/11/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 27/03/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2026 | 25 | — |
| 18/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/03/2026 | Portuguesa Desportos | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Sport Club do Recife | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Esporte Clube Juventude | Sport Club do Recife | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Sport Club do Recife | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | Centro Sportivo Alagoano | Sport Club do Recife | Cho mượn | — |
| 23/06/2021 | Sport Club do Recife | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Sport Recife U20 | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh61
- Thể lực50