
Ewan Hornech là tiền vệ 0 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Quevilly Rouen Métropole.
Tiểu sử Ewan Hornech
Ewan Hornech là tiền vệ có quốc tịch France, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Quevilly Rouen Métropole. Cầu thủ thuận chân trái và có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2027. Ở mùa 2026-2027, Ewan Hornech ra sân 2 trận tại giải National Pháp, tổng cộng 128 phút với điểm trung bình 6,19. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 75 nghìn €. Trước đó, cầu thủ này chuyển từ AS Saint-Etienne B đến Quevilly Rouen Métropole vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
128Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 128 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 28% | 1 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/24 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 3/9 | V | 6,15 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 1/5 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2026 | 20 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AS Saint-Etienne B | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Saint Etienne U19 | AS Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Saint Etienne U17 | Saint Etienne U19 | Chuyển nhượng | — |