Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ewan Hatfout

Le MansThủ mônFRA
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ewan Hatfout là thủ môn 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Mans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
189Phút
5Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—3218952369%100%006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,10

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/86 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/44 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ewan Hatfout · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1vs Toulouse FCB 0-3dự bị000—0———
11/10/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainB 1-3dự bị000—0———
20/09/2026Ligue 1vs LorientT 2-1dự bị000—0———
13/09/2026Ligue 1vs RC LensH 2-29040135/440——6,89
06/09/2026Ligue 1@ OGC NiceH 1-19012022/3303/3—6,70
30/08/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 2-390003/901/1—4,70
23/08/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29H 2-2dự bị000—0———
10/05/2026Ligue 2@ BastiaT 2-0dự bị20118/3301/1—6,42
03/05/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 1-19020127/380——6,97
25/04/2026Ligue 2@ GrenobleH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202020100 nghìn €
24/06/20212175 nghìn €
26/12/20212150 nghìn €
20/06/202222100 nghìn €
19/12/20222250 nghìn €
13/06/202323100 nghìn €
07/12/202323100 nghìn €
13/06/202424100 nghìn €
01/12/20242450 nghìn €
25/05/20252575 nghìn €
10/12/20252550 nghìn €
25/05/202626150 nghìn €
23/09/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2020Dijon IILe MansChuyển nhượng—
30/06/2018Dijon U19Dijon IIChuyển nhượng—
30/06/2017ASPTT Dijon U17Dijon U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com