Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Evgeniy Voronin

KAMAZ Naberezhnye ChelnyTiền đạoRUS
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Evgeniy Voronin là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo KAMAZ Naberezhnye Chelny.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
853Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
853Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—141285310000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 853 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201822250 nghìn €
19/12/201823275 nghìn €
13/06/201923275 nghìn €
22/12/201924275 nghìn €
28/06/202024275 nghìn €
28/12/202025300 nghìn €
27/06/202125300 nghìn €
06/12/202126300 nghìn €
29/05/202226350 nghìn €
07/12/202227300 nghìn €
18/06/202327250 nghìn €
20/11/202328225 nghìn €
18/06/202428225 nghìn €
17/09/202428300 nghìn €
21/11/202429300 nghìn €
17/06/202529350 nghìn €
02/12/202530350 nghìn €
24/05/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Volga Nizhny NovgorodKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
05/09/2022Yenisey KrasnoyarskVolga Nizhny NovgorodHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2022KAMAZ Naberezhnye ChelnyYenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
01/09/2019Volga Nizhny NovgorodKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
12/07/2017Vityaz PodolskVolga Nizhny NovgorodChuyển nhượng—
24/02/2015LFK Lokomotiv 2 Moskau/PerovoVityaz PodolskChuyển nhượng—
30/06/2014Lokomotiv Moscow YouthLFK Lokomotiv 2 Moskau/PerovoChuyển nhượng—
31/12/2013Akademia Lokomotiv Moskau U17Lokomotiv Moscow YouthChuyển nhượng—
30/06/2013SShOR KhimkiAkademia Lokomotiv Moskau U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com