Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Evgeniy Steshin

Dinamo VladivostokHậu vệRUS
34Tuổi
194Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Evgeniy Steshin là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dinamo Vladivostok.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/20121950 nghìn €
11/08/20122075 nghìn €
21/01/201320100 nghìn €
05/06/201321250 nghìn €
26/12/201321300 nghìn €
28/06/201422350 nghìn €
10/06/201523300 nghìn €
09/01/201623300 nghìn €
30/06/201624300 nghìn €
26/12/201624250 nghìn €
31/05/201725200 nghìn €
05/06/201826150 nghìn €
14/10/201826200 nghìn €
19/12/201826300 nghìn €
13/06/201927250 nghìn €
22/12/201927250 nghìn €
28/06/202028250 nghìn €
28/12/202028250 nghìn €
23/05/202129250 nghìn €
02/12/202129225 nghìn €
12/06/202230200 nghìn €
07/12/202230175 nghìn €
18/06/202331125 nghìn €
20/11/202331100 nghìn €
18/06/202432100 nghìn €
21/11/202432100 nghìn €
17/06/20253375 nghìn €
17/11/20253350 nghìn €
15/06/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026Tekstilshchik IvanovoDinamo VladivostokChuyển nhượng—
13/09/2023Shinnik YaroslavlTekstilshchik IvanovoChuyển nhượng—
30/06/2018Luch VladivostokShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
30/06/2017Volgar-Gazprom AstrachanLuch VladivostokChuyển nhượng—
30/06/2015Shinnik YaroslavlVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
31/12/2011Shinnik Yaroslavl IIShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
30/06/2009Shinnik Yaroslavl U19Shinnik Yaroslavl IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com