
Evgeniy Ragulkin là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Volna Nizhegorodskaya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
141Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
141Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 141 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 141 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 22/12/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/07/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 23/05/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/10/2021 | 21 | — |
| 12/06/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 23 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | FK Druzhba Maikop | Volna Nizhegorodskaya | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | FC Orel | FK Druzhba Maikop | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2023 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | FC Orel | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2022 | Free Player | Mashuk-KMV Pyatigorsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | FK Tambov-M | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2019 | Tyumen | FK Tambov-M | Cho mượn | — |
| 09/07/2019 | FK Tambov-M | Tyumen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FK Tambov II (-2021) | FK Tambov-M | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Tambov U19 (-2021) | FK Tambov II (-2021) | Chuyển nhượng | — |