
Evgeniy Pavlov là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Dubocica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
741Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 13 | 8 | 741 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 741 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2009 | 17 | 50 nghìn € |
| 18/10/2009 | 18 | 175 nghìn € |
| 12/06/2010 | 19 | 350 nghìn € |
| 25/08/2010 | 19 | 400 nghìn € |
| 31/12/2010 | 19 | 500 nghìn € |
| 04/01/2012 | 20 | 700 nghìn € |
| 01/07/2012 | 21 | 600 nghìn € |
| 18/11/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/06/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/06/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/06/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/11/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 31/05/2016 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/09/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/02/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/07/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/03/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/06/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 30/12/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/06/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/10/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/06/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/06/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/10/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/12/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 25/06/2022 | 31 | 50 nghìn € |
| 17/11/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 21/06/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 09/01/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 03/07/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 17/06/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | FK Dubocica | FK Bor 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2025 | Radnik Surdulica | FK Dubocica | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | FK Zeleznicar Pancevo | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Vrsac | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Radnicki Nis | FK Vrsac | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2021 | FC Shakhtyor Karagandy | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2021 | Radnik Surdulica | FC Shakhtyor Karagandy | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Doxa Katokopias | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | Vasas FC | Doxa Katokopias | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2015 | Mladost Lucani | Vasas FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2015 | Sokol Saratov | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | FC Sevastopol | Sokol Saratov | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2014 | Free player | FC Sevastopol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Volyn | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2007 | Volyn Lutsk II | Volyn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Volyn Lutsk U17 | Volyn Lutsk II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật40
- Tư duy52
- Sức mạnh41
- Thể lực53