Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Evgeniy Mukhin

FK KalugaTiền đạoRUS
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Evgeniy Mukhin là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Kaluga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
515Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—9448000000——10—
Cúp Nga2026-2027—203500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 480 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 35 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/12/20211825 nghìn €
25/06/202320150 nghìn €
20/11/202320200 nghìn €
18/06/202421125 nghìn €
21/11/202421175 nghìn €
08/02/202521—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Arsenal-2 TulaFC KalugaChuyển nhượng—
25/03/2026Volna NizhegorodskayaFC Arsenal-2 TulaChuyển nhượng—
08/07/2025FC Saturn RamenskoeVolna NizhegorodskayaChuyển nhượng—
08/02/2025Rotor VolgogradFC Saturn RamenskoeChuyển nhượng—
19/01/2025FC Avangard KurskRotor VolgogradCho mượn—
22/08/2024Rotor VolgogradFC Avangard KurskChuyển nhượng—
09/01/2024FC Avangard KurskRotor VolgogradHết hạn mượn 0.01M €10 nghìn €
08/07/2023Strogino MoscowFC Avangard KurskChuyển nhượng—
16/02/2023FC KalugaStrogino MoscowChuyển nhượng—
13/07/2022Olimp-Dolgoprudnyi-2 (-2022)FC KalugaChuyển nhượng—
21/02/2022Dinamo Moscow YouthOlimp-Dolgoprudnyi-2 (-2022)Chuyển nhượng—
30/06/2021Akademia Dynamo Moscow U17Dinamo Moscow YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com