Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Evgeniy Latyshonok

Baltika KaliningradThủ mônRUS
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Evgeniy Latyshonok là thủ môn 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Baltika Kaliningrad.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—000000——00—
Cúp Nga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Evgeniy Latyshonok · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovH 0-0902019/2701/1—6,66
11/10/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyH 0-09020011/2401/1—6,97
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 2-39051021/270——6,68
12/09/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhH 2-29010119/250——6,31
07/09/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowB 0-19000017/230——6,56
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowT 3-09031111/1701/1—7,16
25/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-1902019/140——6,60
21/08/2026Cúp Ngavs Dynamo MakhachkalaH 1-1dự bị000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowB 1-2902106/120——6,10
08/08/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovT 2-09012114/2101/1—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/20151775 nghìn €
01/12/20161850 nghìn €
31/05/20171850 nghìn €
05/06/201819100 nghìn €
19/12/201820150 nghìn €
13/06/201920150 nghìn €
22/12/201921200 nghìn €
28/06/202022250 nghìn €
28/12/202022300 nghìn €
11/04/202122350 nghìn €
23/05/202122400 nghìn €
06/12/202123400 nghìn €
29/05/202223500 nghìn €
07/12/202224500 nghìn €
18/06/202324650 nghìn €
12/12/202325650 nghìn €
03/06/2024251,5 triệu €
17/09/2024262,5 triệu €
11/12/2024263,0 triệu €
03/06/2025264,0 triệu €
17/09/2025273,5 triệu €
15/12/2025272,5 triệu €
24/03/2026272,0 triệu €
25/05/2026271,5 triệu €
22/09/2026281,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026FC Pari Nizhniy NovgorodBaltika KaliningradChuyển nhượng—
28/07/2026Zenit St. PetersburgFC Pari Nizhniy NovgorodHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
30/06/2024Baltika KaliningradZenit St. PetersburgHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/07/2019FK Krasnodar IIBaltika KaliningradChuyển nhượng—
30/06/2018FK Krasnodar YouthFK Krasnodar IIChuyển nhượng—
31/12/2014Akademia FC Krasnodar U17FK Krasnodar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực54
  • Chỉ số 168
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 471
  • Chỉ số 362
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com