Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Evgeniy Kharin

Ural YekaterinburgTiền vệRUS
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Evgeniy Kharin là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Ural Yekaterinburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
334Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—8433410000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 334 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 325 nghìn €2018: 325 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 600 nghìn €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/20131750 nghìn €
24/11/20131875 nghìn €
30/06/201419125 nghìn €
10/11/201419125 nghìn €
09/03/201519125 nghìn €
24/06/201520150 nghìn €
12/11/201520200 nghìn €
08/07/201621250 nghìn €
06/11/201621275 nghìn €
19/06/201722300 nghìn €
03/12/201722325 nghìn €
25/06/201823325 nghìn €
30/08/201823500 nghìn €
19/12/201823500 nghìn €
13/06/201924400 nghìn €
09/09/201924800 nghìn €
22/12/201924800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
28/07/202025800 nghìn €
28/12/2020251,0 triệu €
01/06/2021251,5 triệu €
28/12/2021261,5 triệu €
01/06/2022261,5 triệu €
20/11/2022271,3 triệu €
12/04/2023271,5 triệu €
13/06/2023281,8 triệu €
12/12/2023281,8 triệu €
03/06/2024281,5 triệu €
17/09/2024291,2 triệu €
11/12/2024291,0 triệu €
03/06/202529800 nghìn €
02/12/202530650 nghìn €
24/05/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com