
Evgeni Shlyakov
Hậu vệRUS
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Evgeni Shlyakov là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch RUS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2010 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/10/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/05/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/08/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/01/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/06/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/12/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 31/05/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 03/12/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/06/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 19/12/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 13/06/2019 | 27 | 650 nghìn € |
| 22/12/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 28/07/2020 | 28 | 450 nghìn € |
| 28/12/2020 | 29 | 500 nghìn € |
| 02/06/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 02/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/11/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/11/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 17/09/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 21/11/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 03/04/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 02/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 24/05/2026 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Free Player | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | FC Ufa | Free Player | Trở lại | — |
| 02/07/2025 | Free Player | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | Dynamo Bryansk | Free Player | Trở lại | — |
| 06/09/2024 | Volgar-Gazprom Astrachan | Dynamo Bryansk | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2023 | Torpedo Moscow | Volgar-Gazprom Astrachan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Fakel Voronezh | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC UT Arad | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2021 | FK Tambov-M | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | SKA Khabarovsk | FK Tambov-M | Cho mượn | — |
| 11/07/2019 | FK Tambov-M | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | FK Tambov-M | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2014 | Volgar-Gazprom Astrachan | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Dynamo Bryansk | Volgar-Gazprom Astrachan | Cho mượn | — |
| 24/02/2014 | Volgar-Gazprom Astrachan | Dynamo Bryansk | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2013 | Dnepr Smolensk (-2019) | Volgar-Gazprom Astrachan | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2012 | Dynamo Bryansk | Dnepr Smolensk (-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Tyumen | Dynamo Bryansk | Cho mượn | — |
| 20/02/2012 | Dynamo Bryansk | Tyumen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Dinamo Bryansk Youth | Dynamo Bryansk | Chuyển nhượng | — |