
Evgen Cheberko là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Los Angeles FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
248Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 58% | 0 | 0 | 6,81 |
| MLS | 2026 | — | 3 | 0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 44% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/94 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
MLS · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/81 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/51 | 6 | 8/10 | — | 6,66 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Austin FC | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 39/42 | 1 | 3/8 | — | 7,10 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 52/59 | 6 | 7/11 | — | 7,33 |
| 27/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/54 | 1 | 6/10 | — | 6,63 |
| 20/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/40 | 5 | 6/8 | — | 6,15 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/57 | 5 | 8/12 | V | 6,28 |
| 10/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 48/53 | 4 | 7/11 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/58 | 1 | 1/2 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 70/78 | 1 | 7/11 | — | 7,35 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Portland Timbers | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/53 | 3 | 5/6 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/06/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/01/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/08/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/12/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/06/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/01/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 09/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 23 | 750 nghìn € |
| 05/06/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/11/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 05/06/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 21/08/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Columbus Crew | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | NK Osijek | Columbus Crew | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 18/01/2022 | LASK Linz | NK Osijek | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/12/2021 | NK Osijek | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 04/02/2021 | LASK Linz | NK Osijek | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 26/07/2020 | Zorya | LASK Linz | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2017 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020) | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh70
- Thể lực52