
Everton Galdino là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vila Nova.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
987Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
329Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 15 | 11 | 907 | 3 | 0 | 0 | 17 | 8 | 80% | 40% | 0 | 0 | 6,72 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 73% | 20% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 907 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/267 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/105 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 40
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/30 | 3 | 10/20 | — | 6,26 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | T 2-0 | 80 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 20/25 | 0 | 4/12 | — | 7,93 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 1/9 | — | 6,32 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 3/9 | — | 6,26 |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-0 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/21 | 1 | 1/3 | — | 7,90 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/15 | 0 | 3/6 | — | 6,58 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 0 | 2/9 | — | 5,92 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 16/19 | 2 | 2/2 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 2/3 | — | 6,25 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 4/7 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/08/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/04/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 24/07/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 1,7 triệu € |
| 28/05/2025 | 28 | 1,4 triệu € |
| 14/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | FC Tokyo | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2026 | Mirassol - SP | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | FC Tokyo | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Grêmio - RS | FC Tokyo | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 30/12/2024 | FC Tokyo | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 08/08/2024 | Grêmio - RS | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Tombense | Grêmio - RS | Hết hạn mượn 0.285M € | 285 nghìn € |
| 30/12/2023 | Grêmio - RS | Tombense | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Tombense | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Figueirense | Tombense | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Tombense | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Ponte Preta | Tombense | Cho mượn | — |
| 18/08/2019 | Tombense | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Vila Nova | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Tombense | Vila Nova | Cho mượn | — |
| 07/05/2017 | Vila Nova | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Vila Nova FC U20 | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Sao Paulo U20 | Vila Nova FC U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Vila Nova FC U20 | Sao Paulo U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh38
- Thể lực43