
Evert Linthorst là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
707Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 707 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 81% | 40% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 707 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 353/434 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/58 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/42 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | B 1-4 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 3/6 | — | 6,08 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/40 | 0 | 0/4 | — | 5,74 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/39 | 2 | 3/5 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Groningen | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/50 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/54 | 1 | 3/5 | — | 5,93 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 1 | 2/6 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/49 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 2-2 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 34/44 | 1 | 1/5 | — | 6,55 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/74 | 1 | 3/4 | — | 6,54 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 2/3 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 11/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/09/2019 | 19 | 750 nghìn € |
| 17/12/2019 | 19 | 750 nghìn € |
| 11/03/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 13/10/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 26/05/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 24/11/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/09/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/11/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/10/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/03/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
| 24/09/2026 | 26 | 1,6 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,6 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2022 | Ittihad Kalba FC | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | VVV Venlo | Ittihad Kalba FC | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2018 | VVV-Venlo U19 | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Venlosche Boys U17 | VVV-Venlo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Jong PSV Eindhoven Youth | Venlosche Boys U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VVV-Venlo Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Venlosche Boys Jugend | VVV-Venlo Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh47
- Thể lực51