Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Everson Junior Pereira da Silva

22Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Everson Junior Pereira da Silva là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Montpellier Hérault SC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Everson Junior Pereira da Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 3-0dự bị00000—0———
10/10/2026Ligue 2vs GrenobleT 2-0dự bị00000—0———
12/09/2026Ligue 2vs Pau FCT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 1-3dự bị00000—0———
29/08/2026Ligue 2vs BoulogneH 0-0dự bị00000—0———
22/08/2026Ligue 2@ USL DunkerqueT 1-0dự bị00000—0———
15/08/2026Ligue 2@ NancyT 1-0dự bị00000—0———
10/05/2026Ligue 2@ Red Star FC 93H 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026Ligue 2vs ClermontB 1-2dự bị00000—0———
25/04/2026Ligue 2@ AmiensT 2-0900000025/3314/6—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/10/20211750 nghìn €
26/12/20211850 nghìn €
01/06/20221850 nghìn €
12/12/20232050 nghìn €
25/03/202420100 nghìn €
10/06/202420150 nghìn €
03/12/202421250 nghìn €
11/03/202521300 nghìn €
01/06/202521500 nghìn €
10/12/202522500 nghìn €
22/03/2026221,0 triệu €
25/05/2026221,2 triệu €
20/09/2026221,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh58
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com