
Ever Valencia là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportes Tolima.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
17Đá chính
1.343Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
268Phút/bàn
16/45Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 25 | 16 | 1.216 | 4 | 1 | 2 | 43 | 16 | 81% | 36% | 4 | 0 | 6,79 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 33% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.216 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 16/43
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 26
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 438/539 (81%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 18/81 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/34 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/104 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 63
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 252
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/25 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 2/7 | — | 6,36 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 5 | 1 | 5 | 39/49 | 1 | 2/7 | V | 7,40 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 19/27 | 3 | 7/11 | — | 6,78 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/40 | 0 | 1/4 | V | 6,38 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 4/8 | V | 6,48 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 29/32 | 0 | 1/5 | — | 7,20 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 52/64 | 1 | 3/6 | — | 6,78 |
| 08/09/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 1/3 | — | 6,59 |
| 26/08/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/07/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/08/2016 | 19 | 175 nghìn € |
| 09/11/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/01/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/03/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/06/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/10/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/12/2018 | 21 | 700 nghìn € |
| 20/06/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 27/02/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 15/01/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/04/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 06/07/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 22/09/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật63
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực35