Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ever Valencia

Deportes TolimaTiền đạoCOL
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ever Valencia là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportes Tolima.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
17Đá chính
1.343Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
268Phút/bàn
16/45Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—25161.216412431681%36%406,79
Cúp Colombia2026—119010000——00—
Copa Libertadores2026—20370002092%33%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.216 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
16/43
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
26
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
438/539 (81%)
Chuyền quyết định
34
Tạt bóng chính xác
18/81 (22%)
Chuyền dài chính xác
18/34 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/104 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 63
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
252
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/25 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ever Valencia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera A Colombia@ Aguilas DoradasB 1-2680000112/1612/7—6,36
12/10/2026Primera A Colombia@ Jaguares de CordobaB 2-3900151539/4912/7V7,40
09/10/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinH 0-0870043219/2737/11—6,78
04/10/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoH 0-0780010233/4001/4V6,38
28/09/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CH 2-2680000119/2504/8V6,48
21/09/2026Primera A Colombiavs America de CaliH 1-1600062229/3201/5—7,20
17/09/2026Primera A Colombia@ Deportiva Once CaldasB 0-1840041252/6413/6—6,78
08/09/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCT 2-1dự bị00000—0———
01/09/2026Primera A Colombiavs Cucuta DeportivoT 2-1240000114/1901/3—6,59
26/08/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201619125 nghìn €
19/07/201619150 nghìn €
31/08/201619175 nghìn €
09/11/201619200 nghìn €
30/01/201720400 nghìn €
06/03/201821600 nghìn €
07/06/201821600 nghìn €
08/10/201821600 nghìn €
22/12/201821700 nghìn €
20/06/201922700 nghìn €
27/02/202023600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
15/01/202123400 nghìn €
06/06/202124400 nghìn €
12/01/202224500 nghìn €
16/06/202225400 nghìn €
11/12/202225400 nghìn €
11/04/202326600 nghìn €
06/07/202326600 nghìn €
06/12/202326600 nghìn €
10/06/202427550 nghìn €
22/09/202427500 nghìn €
09/12/202427400 nghìn €
19/06/202528350 nghìn €
04/12/202528350 nghìn €
03/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy56
  • Sức mạnh39
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com