
Ever Meza là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Alianza Fútbol Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
9Đá chính
660Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
660Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 19 | 7 | 600 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 83% | 46% | 10 | 0 | 6,20 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/294 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/35 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/62 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 30
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | — | V | 5,80 |
| 03/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 1-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 0/3 | V | 5,53 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/24 | 1 | 1/6 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 1 | 2/3 | V | 6,24 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 1-0 | 18 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | — | — | 7,92 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/30 | 0 | 1/5 | V | 6,20 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 2/3 | V | 5,78 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 2/6 | — | 6,13 |
| 20/04/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/07/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/09/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Free player | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Leones | Azam FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/05/2024 | Alianza Fútbol Club | Leones | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Leones | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Envigado FC | Leones | Cho mượn | — |
| 11/07/2023 | Leones | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Llaneros FC | Leones | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Cucuta Deportivo | Llaneros FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy44
- Sức mạnh46
- Thể lực41