Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Even Hovland

SogndalHậu vệNOR
37Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Even Hovland là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sogndal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
614Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
122Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Norwegian 1.Divisjon2026—262652450100——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 524 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 2,1 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 1,9 triệu €2013: 1,6 triệu €2014: 1,7 triệu €2014: 1,1 triệu €2015: 1,1 triệu €2015: 1,3 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 900 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/20092050 nghìn €
07/11/201021400 nghìn €
28/12/2011222,1 triệu €
30/06/2012232,0 triệu €
28/12/2012231,9 triệu €
21/07/2013241,6 triệu €
01/01/2014241,7 triệu €
09/07/2014251,1 triệu €
12/01/2015251,1 triệu €
30/06/2015261,3 triệu €
10/02/2016261,0 triệu €
21/07/201627900 nghìn €
22/01/201727900 nghìn €
26/06/201728600 nghìn €
22/12/201728500 nghìn €
29/12/201829600 nghìn €
28/12/201930600 nghìn €
07/04/202031475 nghìn €
24/07/202031500 nghìn €
30/12/202031400 nghìn €
02/01/202232400 nghìn €
23/06/202233500 nghìn €
13/12/202233500 nghìn €
26/06/202334500 nghìn €
07/12/202334400 nghìn €
12/06/202435350 nghìn €
25/09/202435300 nghìn €
19/12/202435200 nghìn €
17/06/202536175 nghìn €
18/11/202536150 nghìn €
28/05/202637100 nghìn €
09/09/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,1 triệu € vào năm 2011; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh71
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com