
Evelyn Shores là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Angel City FC (nữ).
Tiểu sử Evelyn Shores
Evelyn Shores là hậu vệ của câu lạc bộ Angel City FC (nữ), mang quốc tịch United States và hiện 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 29/12/2004 và thi đấu ở giải VĐQG Mỹ (nữ). Ở mùa 2026, cầu thủ có 25 trận ra sân, 2049 phút trên sân, 3 bàn thắng và 7 kiến tạo, với điểm trung bình 6,55.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
2.139Phút
3Bàn thắng
8Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
713Phút/bàn
8/27Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 26 | 24 | 2.139 | 3 | 0 | 8 | 27 | 8 | 63% | 56% | 4 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.139 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 8
- Sút / trúng đích
- 8/27
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 18/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 585/916 (63%)
- Chuyền quyết định
- 41
- Tạt bóng chính xác
- 30/107 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/215 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/56
- Cắt bóng
- 50
- Phá bóng
- 100
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 159/280 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 65 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 94 / 79
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 590
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 18/27 | 4 | 6/10 | — | 6,81 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/36 | 4 | 9/15 | — | 6,04 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 35/52 | 2 | 5/10 | V | 7,17 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 39/52 | 0 | 2/9 | — | 6,86 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 29/46 | 1 | 4/12 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 20/28 | 2 | 5/8 | — | 6,57 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 32/47 | 2 | 9/14 | — | 9,14 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 28/43 | 1 | 4/7 | — | 6,27 |
| 27/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 2 | 5/12 | — | 5,72 |