
Evelio Cardozo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Nueva Chicago.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
12Đá chính
934Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 19 | 12 | 934 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 4,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 934 phút · điểm TB 4,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia Jujuy | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 06/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Maipu | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Patronato Parana | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colegiales | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 08/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrocarril Midland | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 18/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/02/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/07/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 03/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy62
- Sức mạnh41
- Thể lực37