Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

evans adomako

Bibiani Gold StarsTiền đạoGHA
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

evans adomako là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Bibiani Gold Stars.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ghana2026-2027—2110600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ghana · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €20172024
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/04/20171950 nghìn €
04/07/201719150 nghìn €
29/11/201720150 nghìn €
15/01/20212325 nghìn €
16/02/20222425 nghìn €
10/06/20222425 nghìn €
24/01/20232550 nghìn €
08/06/20232575 nghìn €
14/01/202426100 nghìn €
25/03/20242675 nghìn €
24/06/20242650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2026Free PlayerBibiani Gold StarsChuyển nhượng—
14/08/2024Karela United FCAl-Gharraf SCChuyển nhượng—
31/07/2023Asante Kotoko FCKarela United FCChuyển nhượng—
29/06/2023Karela United FCAsante Kotoko FCCho mượn—
21/08/2022Asante Kotoko FCKarela United FCChuyển nhượng—
19/10/2020Phar Rangers FCAsante Kotoko FCChuyển nhượng—
31/12/2019NK DravogradPhar Rangers FCChuyển nhượng—
10/07/2019NK Rudar VelenjeNK DravogradChuyển nhượng—
29/06/2019NK DravogradNK Rudar VelenjeCho mượn—
20/02/2019NK Rudar VelenjeNK DravogradChuyển nhượng—
30/06/2018Phar Rangers FCNK Rudar VelenjeChuyển nhượng—
05/12/2017FC GomelPhar Rangers FCCho mượn—
23/03/2017Phar Rangers FCFC GomelChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com