
Evangelos Anastasopoulos
Tiền vệGRE
32Tuổi
166Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Evangelos Anastasopoulos là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GRE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/03/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/11/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/04/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/03/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 26/02/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/07/2024 | 30 | — |
| 05/10/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | AO Neas Artakis | Panthrakikos Komotini | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Anagennisi Karditsa | AO Neas Artakis | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Kozani F.S. | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Anagennisi Karditsa | Kozani F.S. | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | Asteras Vlachioti | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2021 | Chania Kissamikos | Asteras Vlachioti | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2020 | OF Ierapetras | Chania Kissamikos | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2018 | Panserraikos F.C. | OF Ierapetras | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/01/2018 | Trikala | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng Free | — |
| 13/07/2017 | AE Sparti | Trikala | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/08/2015 | Lamia | AE Sparti | Chuyển nhượng Free | — |
| 25/01/2015 | Panathinaikos | Lamia | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2014 | Niki Volou | Panathinaikos | Cho mượn | — |
| 19/07/2014 | Panathinaikos | Niki Volou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Panathinaikos U19 | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |