
Evan Rottier là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo ADO Den Haag.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
704Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
352Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 704 | 2 | 0 | 3 | 10 | 4 | 78% | 44% | 2 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 704 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/158 (78%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/54 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 2/5 | — | 7,32 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | 79 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 13/18 | 1 | 3/10 | — | 8,43 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 2/4 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/12 | 0 | 2/6 | — | 6,31 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 16/19 | 2 | 5/6 | — | 6,78 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 16/17 | 0 | 0/3 | V | 7,05 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/29 | 0 | 5/12 | V | 7,42 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,38 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 2 | 4/5 | — | 6,46 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/10/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/04/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 475 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 24/09/2026 | 24 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2025 | FC Eindhoven | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | ADO Den Haag | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Oss | ADO Den Haag | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | ADO Den Haag | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | ADO Den Haag U19 | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ADO Den Haag U17 | ADO Den Haag U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ADO Den Haag Youth | ADO Den Haag U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Excelsior Maassluis Youth | ADO Den Haag Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực43