Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Evan Lee

Greenville TriumphHậu vệUSA
32Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Evan Lee là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Greenville Triumph.

Tiểu sử Evan Lee

Evan Lee là hậu vệ hiện thi đấu cho Greenville Triumph, mang quốc tịch Hoa Kỳ, sinh ngày 23/11/1993 và 32 tuổi. Cầu thủ cao 191 cm và nặng 82 kg. Ở mùa 2026, Evan Lee có 24 trận ra sân tại USL League One với tổng 1477 phút thi đấu, 1 đường kiến tạo và điểm trung bình 6,43. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 175 nghìn € (2024), còn hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/11/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
16Đá chính
1.525Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—26161.5250016382%54%206,38

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.525 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
487/591 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
33/79 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
13
Phá bóng
46
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/120 (54%)
Không chiến thắng / thua
27 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 33
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
158
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Evan Lee · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League Onevs Charlotte IndependenceB 0-320000008/900/1—5,77
15/10/2026USL League Onevs Spokane VelocityT 4-328000006/612/2—5,80
11/10/2026USL League One@ AV AltaH 2-2dự bị00000—0———
04/10/2026USL League One@ Athletic Club BoiseB 0-1450000128/3200/3—6,92
27/09/2026USL League Onevs OmahaB 1-319000009/1011/2—5,81
20/09/2026USL League One@ Sarasota ParadiseB 0-6840000023/2400/2—6,39
16/09/2026USL League Onevs Corpus Christi FCB 0-1450010114/1502/6—6,46
13/09/2026USL League Onevs Fort Wayne FCB 1-3dự bị00000—0———
06/09/2026USL League One@ Chattanooga Red WolvesB 1-3dự bị00000—0———
30/08/2026USL League Onevs FC NaplesT 4-029000002/501/2—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: —20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/201723100 nghìn €
19/11/201723125 nghìn €
10/07/201824100 nghìn €
14/11/20182475 nghìn €
24/10/201925150 nghìn €
09/04/202127175 nghìn €
24/11/202128150 nghìn €
09/06/202228150 nghìn €
28/11/202229175 nghìn €
18/05/202329175 nghìn €
28/11/202330175 nghìn €
27/05/202430175 nghìn €
29/10/202430175 nghìn €
07/05/202531150 nghìn €
24/11/202532125 nghìn €
29/04/202632—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh46
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com