Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Evan de Haro

St Joseph's FCTiền vệGIB
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Evan de Haro là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GIB, hiện khoác áo St Joseph's FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Vòng loại World Cup châu Âu2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2025

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Evan de Haro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs BohemiansH 0-01500000—0——6,90
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ BohemiansB 0-2dự bị00000—0———
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ CroatiaB 0-3dự bị00000—0———
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Quần đảo FaroeB 0-1dự bị00000—0———
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Paide LinnameeskondB 1-46900000—0——5,80
10/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Paide LinnameeskondB 2-3dự bị00000—0———
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SécB 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: —2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20221925 nghìn €
30/06/202320—
31/01/20242125 nghìn €
12/06/20242150 nghìn €
05/12/20242250 nghìn €
27/05/20252250 nghìn €
26/11/20252375 nghìn €
06/05/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Brunos MagpieSt Joseph's FCChuyển nhượng—
29/06/2026Lions GibraltarBrunos MagpieCho mượn—
27/01/2026Brunos MagpieLions GibraltarChuyển nhượng—
31/01/2024University of Central LancashireBrunos MagpieChuyển nhượng—
31/08/2023Brunos MagpieUniversity of Central LancashireChuyển nhượng—
30/06/2023Lancaster City FCBrunos MagpieChuyển nhượng—
31/07/2022Brunos MagpieLancaster City FCChuyển nhượng—
30/06/2022Lancaster City FCBrunos MagpieChuyển nhượng—
30/06/2021College EuropaLancaster City FCChuyển nhượng—
29/06/2021Brunos MagpieCollege EuropaCho mượn—
11/02/2021College EuropaBrunos MagpieChuyển nhượng—
01/09/2020Algeciras CF YouthCollege EuropaChuyển nhượng—
31/07/2019Lincoln Red Imps FC ReserveAlgeciras CF YouthChuyển nhượng—
30/06/2018Lincoln Red Imps FC U18Lincoln Red Imps FC ReserveChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com