
Evan Bush là thủ môn 40 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Columbus Crew.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| MLS | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
MLS · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Orlando City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Atlas | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Cúp Open Mỹ | vs New York City Football Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Knoxville troops | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Richmond Kickers | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/01/2012 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/02/2015 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/02/2016 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/05/2016 | 30 | 500 nghìn € |
| 14/12/2016 | 30 | 700 nghìn € |
| 23/05/2017 | 31 | 600 nghìn € |
| 04/12/2017 | 31 | 600 nghìn € |
| 01/05/2018 | 32 | 600 nghìn € |
| 14/12/2018 | 32 | 600 nghìn € |
| 26/05/2019 | 33 | 600 nghìn € |
| 29/11/2019 | 33 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 34 | 475 nghìn € |
| 25/08/2020 | 34 | 475 nghìn € |
| 17/12/2020 | 34 | 475 nghìn € |
| 08/07/2021 | 35 | 250 nghìn € |
| 08/11/2021 | 35 | 150 nghìn € |
| 17/08/2022 | 36 | 150 nghìn € |
| 07/11/2022 | 36 | 150 nghìn € |
| 21/08/2023 | 37 | 100 nghìn € |
| 17/12/2023 | 37 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 38 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 38 | 100 nghìn € |
| 04/06/2025 | 39 | 75 nghìn € |
| 10/12/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 01/06/2026 | 40 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/12/2020 | Vancouver Whitecaps | Columbus Crew | Hết hạn mượn 0.113M € | 113 nghìn € |
| 27/09/2020 | Montreal Impact | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2011 | Crystal Palace Baltimore | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2010 | Cleveland City Stars | Crystal Palace Baltimore | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2009 | Akron Zips (University of Akron) | Cleveland City Stars | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2008 | Cape Cod Crusaders | Akron Zips (University of Akron) | Cho mượn | — |
| 30/04/2008 | Akron Zips (University of Akron) | Cape Cod Crusaders | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2007 | Cleveland Internationals | Akron Zips (University of Akron) | Cho mượn | — |
| 30/04/2007 | Akron Zips (University of Akron) | Cleveland Internationals | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2006 | Chicago Fire Premier | Akron Zips (University of Akron) | Cho mượn | — |
| 30/04/2006 | Akron Zips (University of Akron) | Chicago Fire Premier | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 456
- Chỉ số 245
- Chỉ số 156
- Chỉ số 358
- Thể lực37