Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

evagoras antoniou

AEL LimassolHậu vệ
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

evagoras antoniou là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo AEL Limassol.

Tiểu sử evagoras antoniou

evagoras antoniou là hậu vệ quốc tịch Cyprus, 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ AEL Limassol. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận tại Cypriot First Division với tổng 360 phút ra sân. Giá trị thị trường hiện ở mức 350 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2029, và chân thuận là chân phải. Chuyển nhượng gần nhất là từ Arges đến AEL Limassol ngày 26/08/2026, trước đó chuyển từ APOEL Nicosia đến Arges ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—4436000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202119150 nghìn €
26/06/202219250 nghìn €
26/02/202320250 nghìn €
18/06/202320225 nghìn €
28/09/202320250 nghìn €
27/12/202321275 nghìn €
16/05/202421250 nghìn €
08/12/202422200 nghìn €
28/05/202522300 nghìn €
22/12/202523275 nghìn €
01/06/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026ArgesAEL LimassolChuyển nhượng—
30/06/2026APOEL NicosiaArgesChuyển nhượng—
30/01/2025Omonia AradippouAPOEL NicosiaCho mượn—
19/08/2024APOEL NicosiaOmonia AradippouChuyển nhượng—
30/06/2024AE ZakakiouAPOEL NicosiaChuyển nhượng—
31/08/2023AD CeutaAE ZakakiouChuyển nhượng—
12/08/2023Panathinaikos BAD CeutaChuyển nhượng—
17/08/2021AEL LimassolPanathinaikos BChuyển nhượng—
30/01/2021Kouris ErimisAEL LimassolCho mượn—
06/09/2020AEL LimassolKouris ErimisChuyển nhượng—
30/06/2020AEL Limassol U19AEL LimassolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh58
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com