
Eva elberink oude là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Twente Enschede (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
686Phút
9Bàn thắng
1Kiến tạo
1,18Bàn/90 phút
76Phút/bàn
12/22Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 525 | 8 | 0 | 1 | 22 | 12 | 84% | 58% | 1 | 0 | 8,01 |
| Netherlands Women's Dutch Cup | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 161 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Dutch Women's Super Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 8,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/22
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/185 (84%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/8 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/51 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 18
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Netherlands Women's Dutch Cup · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 161 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Dutch Women's Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Utrecht (nữ) | T 2-0 | 76 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 31/33 | 0 | 3/6 | — | 7,90 |
| 27/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ AZ Alkmaar (nữ) | T 5-0 | 73 | 2 | 0 | 2 | 2 | 3 | 27/30 | 2 | 7/12 | — | 8,80 |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ PSV Eindhoven (nữ) | T 4-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 3/4 | — | 7,90 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 24/32 | 3 | 7/9 | — | 8,30 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | T 5-1 | 61 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 24/28 | 0 | 2/2 | — | 7,55 |
| 23/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ ADO Den Haag (nữ) | T 7-1 | 90 | 2 | 0 | 7 | 4 | 6 | 26/29 | 1 | 3/9 | — | 9,37 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs De Graafschap (W) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 20/27 | 2 | 5/9 | V | 6,25 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/4 | — | 6,14 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Zwolle (nữ) | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 21/27 | 2 | 8/14 | — | 7,40 |
| 26/04/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 16/23 | 4 | 4/11 | — | 5,90 |