Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eugenio Raggio

CA PlatenseHậu vệARG
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Eugenio Raggio là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
925Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—887200001081%73%206,66
Copa Libertadores2026—311150000077%53%106,35
Copa Argentina2026—11900002171%80%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
248/304 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/51 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
10
Phá bóng
68
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/53 (73%)
Không chiến thắng / thua
21 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/44 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/57 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/17 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eugenio Raggio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsB 0-1dự bị00000—0———
12/10/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 1-1dự bị00000—0———
06/10/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldH 2-2dự bị00000—0———
02/10/2026Copa Argentinavs Estudiantes La PlataT 1-0dự bị00000—0———
16/09/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJT 2-1dự bị00000—0———
01/09/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 0-1dự bị00000—0———
28/08/2026Copa Argentinavs Instituto de CórdobaH 1-1dự bị00000—0———
04/08/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaB 0-4dự bị00000—0———
30/07/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaB 1-2dự bị00000—0———
25/07/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: —2025: 150 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20222110 nghìn €
16/07/20232110 nghìn €
03/12/20232225 nghìn €
06/03/202422—
08/04/202523150 nghìn €
15/06/202523500 nghìn €
28/09/202524800 nghìn €
21/12/2025241,2 triệu €
21/05/2026241,2 triệu €
16/09/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026FlandriaCA PlatenseChuyển nhượng—
30/12/2025Deportivo CuencaFlandriaCho mượn—
01/01/2025FlandriaDeportivo CuencaChuyển nhượng—
03/01/2023Club Atlético Newell's Old Boys IIFlandriaChuyển nhượng—
31/12/2021Newells U20Club Atlético Newell's Old Boys IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh72
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com