Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eugenio Mena

Univ CatolicaHậu vệCHI
38Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Eugenio Mena là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Univ Catolica.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

27Trận ra sân
23Đá chính
1.846Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1846Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—14118461004380%55%106,57
Copa Libertadores2026—886420014080%60%006,69
Chilean Cup2026—2218000100——006,20
Copa de la Liga2026—321780000084%50%106,26

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 846 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
287/355 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/25 (24%)
Chuyền dài chính xác
17/37 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
6
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/58 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 642 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/224 (80%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/21 (28%)
Chuyền dài chính xác
11/26 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/46 (60%)
Không chiến thắng / thua
9 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/71 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eugenio Mena · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/09/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 3-2900011022/2911/1—6,40
27/08/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoT 2-1900000022/3434/7—5,97
23/08/2026VĐQG Chilevs NublenseB 1-2dự bị00000—0———
19/08/2026Copa Libertadoresvs Estudiantes La PlataB 0-3900010120/2825/11—5,81
12/08/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 1-1640000022/2625/8—6,95
08/08/2026VĐQG Chilevs CobresalT 2-0450011010/1523/4—7,06
02/08/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionB 0-3900000139/4833/7—5,94
26/07/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaH 3-3901021030/4124/7—7,01
12/07/2026Chilean Cup@ San Luis QuillotaB 0-49000000—0——5,90
05/07/2026Chilean Cupvs CD Copiapo S.A.T 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 450 nghìn €2010: 600 nghìn €2011: 700 nghìn €2013: 2,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 2,8 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 1,8 triệu €2021: 2,3 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 125 nghìn €20102026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/201021450 nghìn €
13/12/201022600 nghìn €
24/12/201123700 nghìn €
21/07/2013252,0 triệu €
27/03/2014252,5 triệu €
31/01/2015262,5 triệu €
30/05/2015263,5 triệu €
14/12/2015272,8 triệu €
26/05/2016273,0 triệu €
27/11/2016282,5 triệu €
06/12/2017292,0 triệu €
22/05/2018291,5 triệu €
17/12/2018301,5 triệu €
05/08/2019311,5 triệu €
04/12/2019311,2 triệu €
07/04/202031950 nghìn €
07/02/202132850 nghìn €
10/06/2021321,8 triệu €
19/10/2021332,3 triệu €
23/05/2022332,0 triệu €
05/09/2022341,2 triệu €
25/10/2022341,2 triệu €
03/04/2023341,2 triệu €
19/07/2023351,0 triệu €
12/12/202335500 nghìn €
12/06/202435400 nghìn €
18/09/202436250 nghìn €
11/11/202436250 nghìn €
29/06/202536250 nghìn €
09/12/202537200 nghìn €
07/06/202637125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022Racing Club de AvellanedaUniv CatolicaChuyển nhượng—
05/08/2018Bahia - BARacing Club de AvellanedaHết hạn mượn 0.855M €855 nghìn €
04/01/2018Cruzeiro - MGBahia - BAChuyển nhượng—
30/12/2017Sport Club do RecifeCruzeiro - MGCho mượn—
27/02/2017Cruzeiro - MGSport Club do RecifeChuyển nhượng—
30/12/2016São Paulo - SPCruzeiro - MGCho mượn—
07/01/2016Cruzeiro - MGSão Paulo - SPChuyển nhượng—
26/01/2015Santos FC - SPCruzeiro - MGChuyển nhượng—
04/06/2014Universidad de ChileSantos FC - SPHết hạn mượn 0.88M €880 nghìn €
29/05/2014Santos FC - SPUniversidad de ChileCho mượn—
02/07/2013Universidad de ChileSantos FC - SPChuyển nhượng—
29/07/2010Santiago WanderersUniversidad de ChileHết hạn mượn 0.44M €440 nghìn €
31/12/2007Santiago Wanderers U21Santiago WanderersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy44
  • Sức mạnh63
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com