
Eugenio Isnaldo là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Union Langreo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Tercera División RFEF | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 07/08/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/02/2017 | 23 | 1,3 triệu € |
| 20/08/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/05/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/12/2018 | 24 | 450 nghìn € |
| 21/05/2019 | 25 | 550 nghìn € |
| 06/12/2019 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/02/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 05/09/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/10/2022 | 28 | 375 nghìn € |
| 09/04/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 20/07/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 13/01/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 12/03/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 22/05/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 13/10/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 17/03/2026 | 32 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 50 nghìn € |
| 04/07/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Andratx | Union Langreo | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2026 | Curico Unido | Andratx | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | Free player | Curico Unido | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Orihuela CF | Free player | Trở lại | — |
| 29/08/2024 | Iraklis | Orihuela CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | The Strongest | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Atletico Tucuman | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2022 | Bahia - BA | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2021 | Free player | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Defensa Y Justicia | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2019 | Union La Calera | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 16/01/2019 | Defensa Y Justicia | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Asteras Aktor | Defensa Y Justicia | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 18/07/2017 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Defensa Y Justicia | Club Atlético Newell's Old Boys II | Cho mượn | — |
| 14/01/2015 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Tư duy72
- Sức mạnh37
- Thể lực37
- Kỹ thuật67