Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eugenio Isnaldo

Union LangreoTiền đạoARG
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị

Eugenio Isnaldo là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Union Langreo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Tercera División RFEF2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,3 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 800 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 750 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/2015211,0 triệu €
05/02/2016221,2 triệu €
07/08/2016221,5 triệu €
12/02/2017231,3 triệu €
20/08/2017231,2 triệu €
17/12/201723800 nghìn €
21/05/201824600 nghìn €
17/12/201824450 nghìn €
21/05/201925550 nghìn €
06/12/201925550 nghìn €
07/04/202026450 nghìn €
07/02/2021271,5 triệu €
16/12/2021271,0 triệu €
23/05/202228750 nghìn €
05/09/202228500 nghìn €
25/10/202228375 nghìn €
09/04/202329500 nghìn €
20/07/202329500 nghìn €
13/01/202430500 nghìn €
12/03/202430350 nghìn €
22/05/202430350 nghìn €
13/10/202430200 nghìn €
17/12/202430200 nghìn €
24/06/202531150 nghìn €
24/11/202531125 nghìn €
17/03/202632100 nghìn €
07/06/20263250 nghìn €
04/07/202632—

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2026AndratxUnion LangreoChuyển nhượng—
02/02/2026Curico UnidoAndratxChuyển nhượng—
07/09/2025Free playerCurico UnidoChuyển nhượng—
30/06/2025Orihuela CFFree playerTrở lại—
29/08/2024IraklisOrihuela CFChuyển nhượng—
30/01/2024The StrongestIraklisChuyển nhượng—
31/12/2022Atletico TucumanThe StrongestChuyển nhượng—
07/02/2022Bahia - BAAtletico TucumanChuyển nhượng—
06/09/2021Free playerBahia - BAChuyển nhượng—
30/06/2021Defensa Y JusticiaFree playerTrở lại—
30/12/2019Union La CaleraDefensa Y JusticiaCho mượn—
16/01/2019Defensa Y JusticiaUnion La CaleraChuyển nhượng—
30/06/2018Asteras AktorDefensa Y JusticiaHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
18/07/2017Club Atlético Newell's Old Boys IIAsteras AktorChuyển nhượng—
29/06/2016Defensa Y JusticiaClub Atlético Newell's Old Boys IICho mượn—
14/01/2015Club Atlético Newell's Old Boys IIDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Tư duy72
  • Sức mạnh37
  • Thể lực37
  • Kỹ thuật67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com