
Eugénie Le Sommer là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Toluca (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
884Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
110Phút/bàn
17/42Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
4,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 884 | 8 | 0 | 1 | 42 | 17 | 82% | 52% | 2 | 1 | 4,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 884 phút · điểm TB 4,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 17/42
- Sút trong vòng cấm
- 33
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/242 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/17 (82%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/96 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 38
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 0 | 22/29 | 0 | 0/4 | — | 6,48 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/32 | 0 | 9/11 | V | 7,89 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club Necaxa (nữ) | T 4-0 | 90 | 4 | 0 | 12 | 5 | 1 | 27/31 | 1 | 5/10 | — | 9,90 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | B 2-7 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 19/22 | 1 | 7/10 | — | 7,20 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 6-0 | 90 | 2 | 1 | 4 | 2 | 2 | 17/20 | 0 | 6/15 | — | 9,19 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/35 | 1 | 8/14 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Leon (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 12/17 | 1 | 5/13 | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 2/6 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 17/24 | 1 | 3/8 | V | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | T 4-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/19 | 1 | 5/5 | Đ | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật48
- Tư duy63
- Sức mạnh42
- Thể lực55