
Eugeni Valderrama
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Eugeni Valderrama là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Gimnastic de Tarragona.
Tiểu sử Eugeni Valderrama
Eugeni Valderrama là tiền vệ người Spain, 32 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Gimnastic de Tarragona. Cầu thủ sinh ngày 19/07/1994, cao 182 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 1,5 triệu € vào năm 2019. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển đến Gimnastic de Tarragona từ UD Marbella, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 25 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 13/10/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | UD Marbella | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | UD Ibiza | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Real Zaragoza | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | FC Arouca | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SD Huesca | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Albacete Balompié SAD | SD Huesca | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | SD Huesca | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | Valencia CF Mestalla | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Cadiz | Valencia CF Mestalla | Cho mượn | — |
| 08/01/2018 | Valencia CF Mestalla | Cadiz | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2018 | La Hoya Lorca CF | Valencia CF Mestalla | Cho mượn | — |
| 07/08/2017 | Valencia CF Mestalla | La Hoya Lorca CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF Badalona | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2015 | Sevilla Atletico | CF Badalona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Lleida | Sevilla Atletico | Cho mượn | — |
| 20/07/2014 | Sevilla Atletico | Lleida | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Gimnastic de Tarragona | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Gimnàstic de Tarragona U19 | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Barcelona U18 | Gimnàstic de Tarragona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Tư duy63
- Sức mạnh44
- Thể lực49
- Kỹ thuật59