
Euan Murray là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Queen's Park.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.107Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 896 | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | — | — | 2 | 0 | 6,25 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 211 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 896 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,16 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,51 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/12/2014 | 20 | — |
| 16/08/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/02/2020 | 26 | 50 nghìn € |
| 20/07/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 17/01/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/06/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 30/05/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 05/04/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực48