
Euan Henderson là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Partick Thistle FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
569Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
569Phút/bàn
9/15Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 346 | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | — | — | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 223 | 1 | 0 | 3 | 7 | 4 | — | — | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 223 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,41 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,41 |
| 16/09/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Stenhousemuir | H 2-2 | 60 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,18 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Livingston F.C. | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 23 | — |
| 03/10/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/10/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Airdrie United | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hamilton Academical F.C. | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Heart of Midlothian F.C. | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Queen's Park | Heart of Midlothian F.C. | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | Heart of Midlothian F.C. | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2022 | Alloa Athletic | Heart of Midlothian F.C. | Cho mượn | — |
| 02/02/2022 | Heart of Midlothian F.C. | Alloa Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2022 | Alloa Athletic | Heart of Midlothian F.C. | Cho mượn | — |
| 02/09/2021 | Heart of Midlothian F.C. | Alloa Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2020 | Heart of Midlothian FC B | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 11/05/2019 | Montrose | Heart of Midlothian FC B | Cho mượn | — |
| 30/07/2018 | Heart of Midlothian FC B | Montrose | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Heart of Midlothian FC U20 | Heart of Midlothian FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Heart of Midlothian FC U17 | Heart of Midlothian FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Heart of Midlothian FC Youth | Heart of Midlothian FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hutchison Vale BC | Heart of Midlothian FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật44
- Tư duy64
- Sức mạnh31
- Thể lực32