
Etienne Green
Thủ mônENG
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Etienne Green là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | T 2-1 | 90 | 10 | 1 | 0 | 10/28 | 0 | 1/2 | — | 8,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/04/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 3,5 triệu € |
| 07/10/2021 | 21 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 10,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 21 | 9,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 21 | 7,0 triệu € |
| 27/10/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 05/04/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/05/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Fredericia | Free player | Trở lại | — |
| 26/08/2025 | Burnley | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | AS Saint-Étienne | Burnley | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Saint-Etienne B | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Saint Etienne U19 | Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Saint Etienne U17 | Saint Etienne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AS Saint-Étienne Youth | Saint Etienne U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | — | AS Saint-Étienne Youth | Chuyển nhượng | — |