
Ethan Zubak là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Orange County SC.
Tiểu sử Ethan Zubak
Ethan Zubak là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Orange County SC, mang quốc tịch United States và hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026 tại USL Championship, cầu thủ có 20 trận ra sân, 1 kiến tạo và 651 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 450 nghìn € (2019). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/11/2026. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
5Đá chính
651Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 20 | 5 | 651 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 72% | 50% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 651 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/178 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/96 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,22 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 2/6 | — | 6,03 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 2-3 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/3 | V | 6,11 |
| 02/08/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/5 | — | 6,34 |
| 26/07/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 2/2 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/11/2017 | 19 | 175 nghìn € |
| 10/07/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/11/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/05/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 29/11/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/08/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/07/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/11/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/08/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/11/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/08/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực48