
Ethan Williams là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Peterborough United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
836Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
836Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 603 | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 70% | 43% | 1 | 0 | 6,35 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 77% | 47% | 0 | 0 | 6,59 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 113 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 69% | 26% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/175 (70%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/71 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 32
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/27 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/49 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/19 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/17 | 1 | 3/4 | — | 7,00 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 20/30 | 0 | 4/13 | — | 6,22 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/13 | 2 | 5/7 | — | 6,61 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Ipswich U21 | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 27/40 | 3 | 5/16 | — | 7,19 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,66 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Colchester United | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Barnsley | H 3-3 | 75 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/15 | 1 | 6/14 | — | 6,07 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/24 | 2 | 4/5 | V | 5,71 |