
Ethan Ross là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Forest Green Rovers.
Tiểu sử Ethan Ross
Thủ môn Ethan Ross, quốc tịch England, hiện khoác áo câu lạc bộ Forest Green Rovers, sinh ngày 06/03/1997 và đang 29 tuổi. Cầu thủ cao 196 cm, nặng 91 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Ethan Ross có 11 trận ra sân với 990 phút thi đấu. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 50 nghìn € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Altrincham đến Forest Green Rovers vào ngày 16/07/2026, và hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
1,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,07 |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 1,07
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hartlepool United | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Wealdstone FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Sutton United | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Boston United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Carlisle United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Gateshead | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Hornchurch | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Altrincham | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ AFC Fylde | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Boreham Wood | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 18/10/2023 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Altrincham | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2023 | Stockport County | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2023 | Altrincham | Stockport County | Cho mượn | — |
| 24/07/2023 | Stockport County | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | York City | Stockport County | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Stockport County | York City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Aldershot Town | Stockport County | Cho mượn | — |
| 18/03/2022 | Stockport County | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Lincoln City | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Weymouth | Lincoln City | Cho mượn | — |
| 04/01/2021 | Lincoln City | Weymouth | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2020 | Colchester United | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2019 | Maidstone United | Colchester United | Cho mượn | — |
| 03/01/2019 | Colchester United | Maidstone United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | West Bromwich U23 | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Redditch United | West Bromwich U23 | Cho mượn | — |
| 11/08/2017 | West Bromwich U23 | Redditch United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Worcester City | West Bromwich U23 | Cho mượn | — |
| 26/07/2016 | West Bromwich U23 | Worcester City | Chuyển nhượng | — |
| 19/11/2015 | Worcester City | West Bromwich U23 | Cho mượn | — |