
Ethan Pye là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stockport County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 87% | 71% | 1 | 0 | 6,85 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 85% | 76% | 0 | 0 | 7,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 694/797 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/82 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/91 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/96 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/17 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 83/96 | 1 | 6/9 | — | 7,04 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 72/88 | 1 | 6/7 | — | 7,35 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/53 | 5 | 11/14 | — | 6,84 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/76 | 1 | 1/2 | — | 6,96 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/78 | 3 | 8/13 | V | 5,94 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/73 | 3 | 6/8 | — | 6,96 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 73/87 | 1 | 6/12 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 71/75 | 1 | 4/6 | — | 6,82 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 100/109 | 4 | 7/7 | — | 7,30 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/62 | 3 | 10/13 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 550 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 11/05/2026 | 23 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/05/2023 | Gateshead | Stockport County | Cho mượn | — |
| 22/07/2022 | Stockport County | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2022 | Spennymoor Town | Stockport County | Cho mượn | — |
| 06/01/2022 | Stockport County | Spennymoor Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rochdale U18 | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh74
- Thể lực54