
Ethan Ingram là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Partick Thistle FC.
Tiểu sử Ethan Ingram
Ethan Ingram là hậu vệ, hiện thi đấu cho Partick Thistle FC, quốc tịch England, 23 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 130 phút thi đấu, gồm 5 trận tại Scottish Championship và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Scotland. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, hợp đồng đến 30/05/2028. Chuyển nhượng gần nhất vào 08/07/2026, từ Dundee F.C. đến Partick Thistle FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
144Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 114 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Hibernian F.C. | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 275 nghìn € |
| 01/10/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Dundee F.C. | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Partick Thistle FC | Dundee F.C. | Cho mượn | — |
| 26/02/2026 | Dundee F.C. | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | West Bromwich Albion | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Salford City | West Bromwich Albion | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | West Bromwich Albion | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | West Bromwich U23 | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | West Bromwich U18 | West Bromwich U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | West Bromwich Albion Youth | West Bromwich U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy40
- Sức mạnh58
- Thể lực44