
Ethan Hamilton là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dundee F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.247Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1247Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 1 | 11 | 2 | 81% | 51% | 3 | 0 | 6,46 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 437 | 1 | 0 | 1 | 8 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/334 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/31 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/96 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 39
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 36/43 | 1 | 6/10 | V | 6,47 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 33/41 | 2 | 7/14 | — | 6,98 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 2 | 4/8 | — | 6,39 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 3 | 9/17 | V | 6,04 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/53 | 0 | 4/8 | — | 6,56 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 37/44 | 1 | 5/9 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 6/12 | V | 6,44 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,02 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/45 | 2 | 5/8 | — | 6,51 |
| 04/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 3/10 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/07/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 30/09/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2025 | Lincoln City | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Accrington Stanley | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Peterborough United | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | Manchester United U21 | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Bolton Wanderers | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 05/01/2020 | Manchester United U21 | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2020 | Southend United | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 15/08/2019 | Manchester United U21 | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Rochdale | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 10/01/2019 | Manchester United U21 | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2014 | Hutchison Vale BC | Manchester United Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực45