
Ethan Erhahon là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Bolton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
670Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
670Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 670 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 56% | 1 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 670 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 294/329 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/26 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/53 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 1/1 | — | 6,91 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 3 | 4/7 | V | 5,98 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 1 | 2/3 | — | 6,53 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 2 | 4/10 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 4 | 4/6 | — | 6,43 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 2-3 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/40 | 3 | 5/7 | — | 7,73 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 60/63 | 1 | 2/3 | — | 7,02 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 4 | 5/9 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/01/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/07/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/01/2021 | 19 | 450 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 450 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 450 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/12/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 750 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh61
- Thể lực51