
Ethan Ennis là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stockport County.
Tiểu sử Ethan Ennis
Ethan Ennis là tiền đạo có quốc tịch England, sinh ngày 11/12/2004, hiện 21 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Stockport County. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 5 trận với 141 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,56. Anh ra sân 1 trận tại Cúp EFL và 4 trận tại Hạng Ba Anh trong cùng mùa giải. Anh gia nhập Stockport County từ Manchester United U21 vào ngày 16/08/2026. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
161Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 28% | 0 | 0 | 6,51 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 57% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/28 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/25 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,69 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,52 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Shrewsbury Town | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/25 | 2 | 4/7 | — | 6,95 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 1/3 | — | 6,74 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,13 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 3-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | — | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Milton Keynes Dons | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 17/22 | 3 | 5/8 | — | 6,81 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | H 2-2 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 15/19 | 0 | 2/7 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Manchester United U21 | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Fleetwood Town | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Manchester United U21 | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Doncaster Rovers | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 09/01/2025 | Manchester United U21 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | liverpool (Youth) | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh43
- Thể lực38