
Ethan Butera
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Ethan Butera là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Koninklijke Sporting Hasselt.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/1 | V | 5,98 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 2 | 3/4 | — | 6,03 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/9 | 1 | 2/2 | — | 6,13 |
| 24/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,01 |
| 14/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ ADO Den Haag | B 2-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 2/3 | — | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2022 | 16 | 600 nghìn € |
| 21/12/2022 | 16 | 800 nghìn € |
| 29/05/2023 | 17 | 800 nghìn € |
| 07/01/2024 | 17 | 800 nghìn € |
| 09/06/2024 | 18 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 800 nghìn € |
| 08/06/2025 | 19 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 19 | 550 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/10/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Ajax Amsterdam U21 | Koninklijke Sporting Hasselt | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | RSCA Futures | Ajax Amsterdam U21 | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2022 | RSC Anderlecht U18 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | RWDM Brussels Jugend | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật40
- Tư duy41
- Sức mạnh64
- Thể lực47