Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ethan Apkakou

20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ethan Apkakou là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo SC Cambuur Leeuwarden.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
122Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—411220001086%33%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/66 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ethan Apkakou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs AZ AlkmaarH 2-2dự bị00000—0———
11/10/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 1-0450000020/2301/3—7,20
19/09/2026Eredivisie@ ADO Den HaagH 1-17000003/30——6,39
13/09/2026Eredivisievs NEC NijmegenT 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026Eredivisie@ SC TelstarH 2-2dự bị00000—0———
31/08/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeB 1-4dự bị00000—0———
23/08/2026Eredivisievs FeyenoordB 2-5450010123/2711/2—6,30
16/08/2026Eredivisie@ Fortuna SittardB 1-3dự bị00000—0———
08/08/2026Eredivisievs Excelsior SBVB 0-4250000011/1300/1—5,84
18/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapB 1-3590000130/3415/5—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20262026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/202619150 nghìn €
20/05/202619250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Lille BSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
30/06/2025Lille U19Lille BChuyển nhượng—
30/06/2023Losc Lille Metropole U17Lille U19Chuyển nhượng—
30/06/2021—Losc Lille Metropole U17Chuyển nhượng—
30/06/2016——Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com