Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ethan Alagich

Adelaide UnitedTiền vệAUS
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Ethan Alagich là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Adelaide United.

Tiểu sử Ethan Alagich

Ethan Alagich, tiền vệ người Australia sinh ngày 18/12/2003, hiện 22 tuổi và thi đấu cho Adelaide United. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 4 trận với 355 phút, ghi 2 bàn và có điểm trung bình 7,01. Anh cao 178 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Anh thi đấu 2 trận ở Cúp C2 châu Á, 1 trận ở Cúp C1 châu Á Elite và 1 trận ở Cúp Úc trong mùa 2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
355Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—221802006287%42%008,06
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—119000000——006,40
Cúp Úc2026—11850000071%35%105,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 8,06

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/122 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 5,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/28 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ethan Alagich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ BG Pathum UnitedT 2-1901031044/5224/9—7,92
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Tai PoT 3-0901031163/7012/5—8,20
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Công an Hà NộiB 0-29000000—0——6,40
30/07/2026Cúp Úc@ South MelbourneB 1-2850000020/2835/14V5,52
15/05/2026A-Leaguevs Auckland FCB 0-3900020250/7212/9V5,25
09/05/2026A-League@ Auckland FCH 1-1900000046/5802/7—6,21
26/04/2026A-League@ Melbourne CityT 2-1900030135/4214/7—6,74
19/04/2026A-Leaguevs Macarthur FCT 3-1900020045/5048/14—6,69
11/04/2026A-League@ Newcastle JetsH 1-1900010130/3826/15V6,35
03/04/2026A-Leaguevs Auckland FCH 1-1901022032/41410/14—8,18

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/05/20221825 nghìn €
04/04/202319125 nghìn €
07/01/202420100 nghìn €
27/05/202420200 nghìn €
08/01/202521350 nghìn €
02/06/202521450 nghìn €
12/01/202622700 nghìn €
27/05/202622900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy57
  • Sức mạnh51
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com