
Estiven Sarria là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Boyaca Chico.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
984Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
984Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 12 | 12 | 984 | 1 | 0 | 2 | 14 | 4 | 77% | 42% | 3 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 984 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/189 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/91 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 45
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 3/6 | V | 5,48 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-4 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/8 | 1 | 1/4 | — | 6,02 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 0/7 | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 2/4 | — | 6,21 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | T 3-0 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/16 | 0 | 1/4 | V | 7,67 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 1 | 4/11 | V | 6,60 |
| 16/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/24 | 2 | 4/6 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 5/12 | — | 6,64 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 2 | 5/9 | — | 6,27 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | H 2-2 | 58 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 3/7 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/07/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/01/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/05/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Patriotas FC | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Deportivo Metropolitano | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Patriotas FC | Deportivo Metropolitano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Atletico Huila | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Independiente Yumbo U20 | Atletico Huila | Chuyển nhượng | — |