
Estêvão Willian Almeida de Oliveira Gonçalves
19Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
80,0 triệu €Giá trị
Estêvão Willian Almeida de Oliveira Gonçalves là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chelsea.
Tiểu sử Estêvão Willian Almeida de Oliveira Gonçalves
Estêvão Willian Almeida de Oliveira Gonçalves là tiền đạo hiện thi đấu cho Chelsea, mang quốc tịch Brazil và 19 tuổi. Mùa 2026-2027, anh có 7 trận với 154 phút thi đấu và điểm trung bình 6,59; tại Ngoại hạng Anh ra sân 5 trận, tại Cúp Liên đoàn Anh 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 80,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2033. Ngày 13/07/2025 có giao dịch Hết hạn mượn từ Palmeiras - SP sang Chelsea, phí 45,0 triệu €. Anh cao 178 cm, nặng 67 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 125 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 86% | 48% | 0 | 0 | 6,67 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/52 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/22 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,38 |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | T 5-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 4-0 | 67 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 13/17 | 0 | 2/6 | — | 9,00 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | T 4-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 0/4 | — | 6,61 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 20/23 | 3 | 4/7 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | B 0-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 2/2 | — | 6,76 |
| 10/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leeds United | T 6-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 3/9 | — | 5,93 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,49 |